phù voi

phù voi

Người dân vùng này trước đây thường mắc bệnh phù voi do muỗi truyền.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Một loại bệnh gây sưng to, biến dạng một bộ phận cơ thể (thường chân hoặc bộ phận sinh dục) do tắc nghẽn hệ bạch huyết: "phù voi" tên gọi dân gian của bệnh giun chỉ bạch huyếtgiai đoạn muộn, khiến da tổ chức dưới da dày lên, sần sùi, có thể làm chi hoặc bộ phận bị bệnh to ra như chân voi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người dân vùng này trước đây thường mắc bệnh phù voi do muỗi truyền.
    • Cánh tay của bệnh nhân bị sưng to, biến dạng chứng phù voi.
    • Y học hiện đại đã có thể ngăn ngừa điều trị sớm để tránh dẫn đến phù voi.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bị phù voi": mắc bệnh phù voi.
    • Ông ấy bị phù voichân trái từ nhiều năm nay.
  • "chữa trị phù voi": quá trình điều trị bệnh phù voi.
    • Việc chữa trị phù voigiai đoạn muộn rất khó khăn, chủ yếu giảm nhẹ triệu chứng.
Biến thể từ gần giống
  • Bệnh giun chỉ bạch huyết (n): tên gọi khoa học của bệnh giai đoạn nặng "phù voi".
  • Elephantiasis (n): thuật ngữ y học quốc tế chỉ bệnh phù voi.
Từ đồng nghĩa
  • Chứng chân voi: cách gọi khác dựa trên biểu hiện đặc trưng của bệnh.
Lưu ý
  • "Phù voi" một danh từ y học, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, sức khỏe cộng đồng hoặc mô tả bệnh tật. Từ này không thành ngữ, tục ngữ hay cách dùng phổ biến trong đời sống hàng ngày do tính chất chuyên môn nhạy cảm của .